TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

psychophysiology

giọng máy của trình duyệt

psychophysiology nghĩa là Tâm sinh lý học (cũng) physiological psychology.

Nghĩa của psychophysiology

Danh từ

  1. Tâm sinh lý học (cũng) physiological psychology.

Câu hỏi thường gặp

psychophysiology nghĩa là gì?

psychophysiology (danh từ) nghĩa là Tâm sinh lý học (cũng) physiological psychology.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.