TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

psychrometer

US/sɑɪ.ˈkrɑː.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

psychrometer nghĩa là cái đo ẩm, ẩm kế.

Nghĩa của psychrometer

Danh từ

  1. Vật lý Cái đo ẩm.

Dạng từ của psychrometer

Số nhiềupsychrometers

Câu hỏi thường gặp

psychrometer nghĩa là gì?

psychrometer (danh từ) nghĩa là cái đo ẩm, ẩm kế.

psychrometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của psychrometer: giọng Mỹ (US) /sɑɪ.ˈkrɑː.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.