psychrometer
US/sɑɪ.ˈkrɑː.mə.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
psychrometer nghĩa là cái đo ẩm, ẩm kế.
Nghĩa của psychrometer
Danh từ
- Vật lý Cái đo ẩm.
Dạng từ của psychrometer
| Số nhiều | psychrometers |
Câu hỏi thường gặp
psychrometer nghĩa là gì?
psychrometer (danh từ) nghĩa là cái đo ẩm, ẩm kế.
psychrometer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của psychrometer: giọng Mỹ (US) /sɑɪ.ˈkrɑː.mə.tɜː/.