TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pt

giọng máy của trình duyệt

pt nghĩa là do pt.

Nghĩa của pt

Danh từ

  1. Pt (viết tắt) của physical training sự rèn luyện thân thể.
  2. Do PT.
  3. Thực hành rèn luyện thân thể.
  4. Pt (viết tắt) của part phần.
  5. Pt 2.
  6. Phần 2.
  7. Số nhiều (viết tắt) của pint panh (0, 57 lít ở Anh, 0, 47 lít ở Mỹ).
  8. Số nhiều (viết tắt) của point điểm.
  9. 10 pts.
  10. 10 điểm.
  11. Pt (viết tắt) của port cảng (nhất là trên bản đồ).
  12. Pt Saigon.
  13. Cảng Sài gòn.

Câu hỏi thường gặp

pt nghĩa là gì?

pt (danh từ) nghĩa là do pt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.