ptero-
giọng máy của trình duyệt
ptero- nghĩa là Xem pter-.
Nghĩa của ptero-
Tiền tố
- Xem pter-
Câu hỏi thường gặp
ptero- nghĩa là gì?
ptero- (tiền tố) nghĩa là Xem pter-.
ptero- nghĩa là Xem pter-.
ptero- (tiền tố) nghĩa là Xem pter-.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.