TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ptyalin

US/ˈtɑɪ.ə.lən/ giọng máy của trình duyệt

ptyalin nghĩa là men nước bọt.

Nghĩa của ptyalin

Danh từ

  1. Sinh vật học Tyalin, men nước bọt.

Dạng từ của ptyalin

Số nhiềuptyalins

Câu hỏi thường gặp

ptyalin nghĩa là gì?

ptyalin (danh từ) nghĩa là men nước bọt.

ptyalin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ptyalin: giọng Mỹ (US) /ˈtɑɪ.ə.lən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.