TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ptyalism

UK/ˈtaɪəlɪzəm/ US/ˈtaɪəlɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

ptyalism nghĩa là chứng ứa nước bọt.

Nghĩa của ptyalism

Danh từ

  1. Chứng ứa nước bọt.

Dạng từ của ptyalism

Số nhiềuptyalisms

Câu hỏi thường gặp

ptyalism nghĩa là gì?

ptyalism (danh từ) nghĩa là chứng ứa nước bọt.

ptyalism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ptyalism: giọng Anh (UK) /ˈtaɪəlɪzəm/, giọng Mỹ (US) /ˈtaɪəlɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.