public utility
US/ juː.ˈtɪ.lə.ti/
giọng máy của trình duyệt
public utility nghĩa là Ngành dịch vụ công cộng.
Nghĩa của public utility
Danh từ
- Kinh tế học Ngành dịch vụ công cộng.
Dạng từ của public utility
| Số nhiều | public utilities |
Câu hỏi thường gặp
public utility nghĩa là gì?
public utility (danh từ) nghĩa là Ngành dịch vụ công cộng.
public utility phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của public utility: giọng Mỹ (US) / juː.ˈtɪ.lə.ti/.