puckery
US/ˈpə.kə.ri/
giọng máy của trình duyệt
puckery nghĩa là nhăn, làm nhăn.
Nghĩa của puckery
Tính từ
- Nhăn; làm nhăn.
Dạng từ của puckery
| So sánh hơn | more puckery |
| So sánh nhất | most puckery |
Câu hỏi thường gặp
puckery nghĩa là gì?
puckery (tính từ) nghĩa là nhăn, làm nhăn.
puckery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của puckery: giọng Mỹ (US) /ˈpə.kə.ri/.