TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

puckered

US/ˈpə.kɜːd/ giọng máy của trình duyệt

puckered nghĩa là nhàu nát, nhăn nheo.

Nghĩa của puckered

Tính từ

  1. Nhàu nát; nhăn nheo.

Dạng từ của puckered

So sánh hơnmore puckered
So sánh nhấtmost puckered

Câu hỏi thường gặp

puckered nghĩa là gì?

puckered (tính từ) nghĩa là nhàu nát, nhăn nheo.

puckered phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puckered: giọng Mỹ (US) /ˈpə.kɜːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.