pudding-face
US/ˈpʊ.dɪŋ.ˈfeɪs/
giọng máy của trình duyệt
pudding-face nghĩa là mặt phèn phẹt.
Nghĩa của pudding-face
Danh từ
- Mặt phèn phẹt.
Dạng từ của pudding-face
| Số nhiều | pudding faces |
Câu hỏi thường gặp
pudding-face nghĩa là gì?
pudding-face (danh từ) nghĩa là mặt phèn phẹt.
pudding-face phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pudding-face: giọng Mỹ (US) /ˈpʊ.dɪŋ.ˈfeɪs/.