TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pudding

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpʊdɪŋ/ US/ˈpʊdɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

pudding nghĩa là dồi lợn.

Nghĩa của pudding

Danh từ

  1. Bánh pu-đinh.
  2. Dồi lợn.
  3. Từ lóng Bả chó.
  4. Hàng hải (như) puddening.

Dạng từ của pudding

Số nhiềupuddings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pudding

Đồng nghĩa

Họ từ của pudding

Cụm từ, thành ngữ với pudding

  • more praise than pudding — Có tiếng mà không có miếng.

Câu ví dụ với pudding

  • I will eat coffee flavored pudding. Tôi sẽ ăn món pudding cà phê.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

pudding nghĩa là gì?

pudding (danh từ) nghĩa là dồi lợn.

pudding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pudding: giọng Anh (UK) /ˈpʊdɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈpʊdɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.