TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pudding-stone

US/ˈpʊ.dɪŋ.ˈstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

pudding-stone nghĩa là cát kết đóng bánh.

Nghĩa của pudding-stone

Danh từ

  1. Địa lý,địa chất Cát kết đóng bánh.

Câu hỏi thường gặp

pudding-stone nghĩa là gì?

pudding-stone (danh từ) nghĩa là cát kết đóng bánh.

pudding-stone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pudding-stone: giọng Mỹ (US) /ˈpʊ.dɪŋ.ˈstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.