puddingy Nghe giọng máy của trình duyệt puddingy nghĩa là đần, đần độn. Nghĩa của puddingy Tính từ Như bánh putđinh. Nghĩa bóng Đần, đần độn. Dạng từ của puddingy So sánh hơnpuddingierSo sánh nhấtpuddingiest Câu hỏi thường gặp puddingy nghĩa là gì?puddingy (tính từ) nghĩa là đần, đần độn.