TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

puddingy

giọng máy của trình duyệt

puddingy nghĩa là đần, đần độn.

Nghĩa của puddingy

Tính từ

  1. Như bánh putđinh.
  2. Nghĩa bóng Đần, đần độn.

Dạng từ của puddingy

So sánh hơnpuddingier
So sánh nhấtpuddingiest

Câu hỏi thường gặp

puddingy nghĩa là gì?

puddingy (tính từ) nghĩa là đần, đần độn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.