TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

puddler

US/ˈpə.dᵊ.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

puddler nghĩa là người nhào đất sét, lò luyện putlinh.

Nghĩa của puddler

Danh từ

  1. Người nhào đất sét (để láng lòng kênh...).
  2. Kỹ thuật Lò luyện putlinh (gang thành sắt).

Dạng từ của puddler

Số nhiềupuddlers

Câu hỏi thường gặp

puddler nghĩa là gì?

puddler (danh từ) nghĩa là người nhào đất sét, lò luyện putlinh.

puddler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puddler: giọng Mỹ (US) /ˈpə.dᵊ.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.