puddler
US/ˈpə.dᵊ.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
puddler nghĩa là người nhào đất sét, lò luyện putlinh.
Nghĩa của puddler
Danh từ
- Người nhào đất sét (để láng lòng kênh...).
- Kỹ thuật Lò luyện putlinh (gang thành sắt).
Dạng từ của puddler
| Số nhiều | puddlers |
Câu hỏi thường gặp
puddler nghĩa là gì?
puddler (danh từ) nghĩa là người nhào đất sét, lò luyện putlinh.
puddler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của puddler: giọng Mỹ (US) /ˈpə.dᵊ.lɜː/.