TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

puffer

UK/ˈpʌfə/ US/ˈpʌfɚ/ giọng máy của trình duyệt

puffer nghĩa là người tâng bốc láo, người quảng cáo láo.

Nghĩa của puffer

Danh từ

  1. Người tâng bốc láo, người quảng cáo láo, người quảng cáo khuếch khoác (sách, hàng... trên báo).

Dạng từ của puffer

Số nhiềupuffers

Câu hỏi thường gặp

puffer nghĩa là gì?

puffer (danh từ) nghĩa là người tâng bốc láo, người quảng cáo láo.

puffer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puffer: giọng Anh (UK) /ˈpʌfə/, giọng Mỹ (US) /ˈpʌfɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.