TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pug-mill

giọng máy của trình duyệt

pug-mill nghĩa là máy nhào đất sét.

Nghĩa của pug-mill

Danh từ

  1. Máy nhào đất sét.

Dạng từ của pug-mill

Số nhiềupug mills

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pug-mill

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pug-mill nghĩa là gì?

pug-mill (danh từ) nghĩa là máy nhào đất sét.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.