pug
UK/pʌɡ/
US/pʌɡ/
giọng máy của trình duyệt
pug nghĩa là nhào, trộn, bít, pug.
Nghĩa của pug
Danh từ
- Động vật học (như) pug-dog.
- Như Pug-nose.
- Từ lóng (viết tắt) của pugilist.
- Đất sét trộn (để làm gạch...).
- Vết chân (thú săn).
Ngoại động từ
- Nhào, trộn (đất sét).
- Bít, trát (sàn, tường...) bằng đất sét trộn.
- Theo dõi vết chân (thú săn).
Dạng từ của pug
| Số nhiều | pugs |
| Ngôi thứ ba số ít | pugs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pugging |
| Quá khứ phân từ | pugged |
| Quá khứ | pugged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pug
Đồng nghĩa
Họ từ của pug
Cụm từ, thành ngữ với pug
- Pug Pasason Patiwat — Đảng Nhân dân Cách mạng Lào (ພັກປະຊາຊົນປະຕິວັດລາວ) thành lập năm 1955 và là chính đảng cầm quyền duy nhất tại Lào.
Câu hỏi thường gặp
pug nghĩa là gì?
pug (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nhào, trộn, bít, pug.
pug phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pug: giọng Anh (UK) /pʌɡ/, giọng Mỹ (US) /pʌɡ/.