TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pug

UK/pʌɡ/ US/pʌɡ/ giọng máy của trình duyệt

pug nghĩa là nhào, trộn, bít, pug.

Nghĩa của pug

Danh từ

  1. Động vật học (như) pug-dog.
  2. Như Pug-nose.
  3. Từ lóng (viết tắt) của pugilist.
  4. Đất sét trộn (để làm gạch...).
  5. Vết chân (thú săn).

Ngoại động từ

  1. Nhào, trộn (đất sét).
  2. Bít, trát (sàn, tường...) bằng đất sét trộn.
  3. Theo dõi vết chân (thú săn).

Dạng từ của pug

Số nhiềupugs
Ngôi thứ ba số ítpugs
Hiện tại phân từ (-ing)pugging
Quá khứ phân từpugged
Quá khứpugged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pug

Đồng nghĩa

Họ từ của pug

Cụm từ, thành ngữ với pug

  • Pug Pasason Patiwat — Đảng Nhân dân Cách mạng Lào (ພັກປະຊາຊົນປະຕິວັດລາວ) thành lập năm 1955 và là chính đảng cầm quyền duy nhất tại Lào.

Câu hỏi thường gặp

pug nghĩa là gì?

pug (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nhào, trộn, bít, pug.

pug phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pug: giọng Anh (UK) /pʌɡ/, giọng Mỹ (US) /pʌɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.