pugging
US/ˈpəɡ.ɡiɳ/
giọng máy của trình duyệt
pugging nghĩa là đất sét trộn.
Nghĩa của pugging
Danh từ
- Sự nhào trộn đất sét.
- Đất sét trộn.
Dạng từ của pugging
| Số nhiều | puggings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pugging
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pugging nghĩa là gì?
pugging (danh từ) nghĩa là đất sét trộn.
pugging phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pugging: giọng Mỹ (US) /ˈpəɡ.ɡiɳ/.