TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pugging

US/ˈpəɡ.ɡiɳ/ giọng máy của trình duyệt

pugging nghĩa là đất sét trộn.

Nghĩa của pugging

Danh từ

  1. Sự nhào trộn đất sét.
  2. Đất sét trộn.

Dạng từ của pugging

Số nhiềupuggings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pugging

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pugging nghĩa là gì?

pugging (danh từ) nghĩa là đất sét trộn.

pugging phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pugging: giọng Mỹ (US) /ˈpəɡ.ɡiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.