TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

puggree

UK/ˈpʌɡɹiː/ US/ˈpʌɡɹiː/ giọng máy của trình duyệt

puggree nghĩa là khăn quàng đầu, khăn che gáy.

Nghĩa của puggree

Danh từ

  1. Khăn quàng đầu (Ân).
  2. Khăn che gáy (Ân).

Câu hỏi thường gặp

puggree nghĩa là gì?

puggree (danh từ) nghĩa là khăn quàng đầu, khăn che gáy.

puggree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puggree: giọng Anh (UK) /ˈpʌɡɹiː/, giọng Mỹ (US) /ˈpʌɡɹiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.