TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pugnaciousness

US/ˌpəɡ.ˈneɪ.ʃəs.nəs/ giọng máy của trình duyệt

pugnaciousness nghĩa là Xem pugnacious.

Nghĩa của pugnaciousness

Danh từ

  1. Xem pugnacious

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pugnaciousness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pugnaciousness nghĩa là gì?

pugnaciousness (danh từ) nghĩa là Xem pugnacious.

pugnaciousness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pugnaciousness: giọng Mỹ (US) /ˌpəɡ.ˈneɪ.ʃəs.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.