TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pulingly

giọng máy của trình duyệt

pulingly nghĩa là khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải.

Nghĩa của pulingly

Phó từ

  1. Khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải; kêu nheo nhéo.

Dạng từ của pulingly

So sánh hơnmore pulingly
So sánh nhấtmost pulingly

Câu hỏi thường gặp

pulingly nghĩa là gì?

pulingly (phó từ) nghĩa là khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.