pulingly Nghe giọng máy của trình duyệt pulingly nghĩa là khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải. Nghĩa của pulingly Phó từ Khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải; kêu nheo nhéo. Dạng từ của pulingly So sánh hơnmore pulinglySo sánh nhấtmost pulingly Câu hỏi thường gặp pulingly nghĩa là gì?pulingly (phó từ) nghĩa là khóc nheo nhéo, khóc nhai nhải.