pull
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/pʊl/
US/pʊl/
giọng máy của trình duyệt
pull nghĩa là sự lôi, sự kéo, sức đẩy, lôi.
Nghĩa của pull
Danh từ
- Sự lôi, sự kéo, sự giật; cái kéo, cái giật.
- to give a pull at the beltgiật chuông một cái
- Sự kéo, sức đẩy, sự hút.
- pull of a magnetsức hút của nam châm
- Nút kéo, nút giật (ngăn kéo, chuông...).
- drawer pullnút kéo của một ngăn bàn
- Sự chèo thuyền, sự gắng chèo (thuyền); cú bơi chèo.
- to go for a pull on the riverđi chơi chèo thuyền trên sông
- Hớp, hơi (uống rượu, hút thuốc...).
- to have a pull at a cigarettehút một hơi thuốc lá
- Sự gắng sức, sự cố gắng liên tục.
- a pull to the top of the mountainsự cố gắng trèo lên đỉnh núi
- Sự ghìm (ngựa không cho thắng, trong cuộc đua ngựa).
- Thể dục, thể thao Cú tay bóng sang trái (đánh crickê, gôn...).
- Từ lóng Thế hơn, thế lợi.
- to have the pull of somebodyđược thế lợi hơn ai
- Nghĩa bóng Thân thế, thế lực.
- Ngành in Bản in thử đầu tiên.
Ngoại động từ
- Lôi, kéo, giật.
- to pull the cartkéo xe bò
- to pull the bellgiật chuông
- to pull someone by the sleevekéo tay áo ai
- to pull someone's ear; to pull someone by the earbẹo tai ai
- to pull on one's stockingkéo bít tất lên
- to pull one's cap over one's earskéo mũ chụp xuống tai
- Thường + up Nhổ (răng...).
- Ngắt, hái (hoa...).
- Xé toạc ra, căng đến rách ra.
- to pull the seam of a dressxé toạc đường khâu của chiếc áo
- to pull one's muscleduỗi căng bắp thịt đến sái ra
- Lôi kéo, tranh thủ, thu hút (khách hàng, sự ủng hộ...).
- Chèo (thuyền), được chèo bằng.
- this boat pulls four oarsthuyền này được chèo bằng bốn mái chèo
- Cố gắng làm, gắng sức làm.
- to pull up hillgắng sức trèo lên đồi
- Thông tục Ghìm (ngựa không cho thắng, trong cuộc đua); cố ý kìm sức lại.
- to pull one's puncheskìm lại không đấm hết sức (đấu quyền anh); không đấm được hết sức ((nghĩa bóng)) chỉ trích dè dặt
- Thể dục, thể thao Tạt (quả bóng) sang trái (chơi crickê, gôn...).
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Moi ruột (chim, gà...).
- Thông tục Làm, thi hành.
- to pull a raidlàm một cuộc bố ráp
- Từ lóng Bắt (ai); mở một cuộc bố ráp ở (nơi nào).
- Ngành in In (một bản in thử) (ở máy in tay).
Nội động từ
- Thường + at Lôi, kéo, giật, cố kéo.
- to pull at somethingkéo cái gì
- the horse pulls wellcon ngựa kéo tốt
- Uống một hơi, hút một hơi (rượu, thuốc lá...).
- Thể dục, thể thao Tạt bóng sang trái (crickê, gôn).
- Có ảnh hưởng đối với, có tác dụng đối với.
- opinions that pull with the publicnhững ý kiến có ảnh hưởng đối với quần chúng
Dạng từ của pull
| Ngôi thứ ba số ít | pulls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pulling |
| Quá khứ phân từ | pulled |
| Quá khứ | pulled |
| Số nhiều | pulls |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pull
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của pull
Cụm từ, thành ngữ với pull
- to pull about — Lôi đi kéo lại, giằng co; Ngược đãi.
- to pull apart — Xé toạc ra; Chê bai, chỉ trích, đả kích tơi bời.
- to pull down — Kéo xuống, lật đổ, phá đổ (một ngôi nhà...); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Hạ bệ; làm nhục; Làm giảm (sức khoẻ...); giảm (giá...), làm chán nản.
- to pull for — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) tích cực, ủng hộ, cổ vũ, động viên; Hy vọng ở sự thành công của.
- to pull in — Kéo về, lôi vào, kéo vào; Vào ga (xe lửa); (Từ lóng) Bắt.
- to pull off — Kéo bật ra, nhổ bật ra; Thắng (cuộc đấu), đoạt giải; Đi xa khỏi; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) thực hiện, làm xong, làm trọn.
- to pull out — Kéo ra, lôi ra; Nhổ ra (răng); Bơi chèo ra, chèo ra; Ra khỏi ga (xe lửa).
- to pull over — Kéo sụp xuống; kéo (áo nịt...) qua đầu; Lôi kéo về phía mình; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) lái về phía bờ đường.
- to pull round — Bình phục, phục hồi sức khoẻ (sau khi ốm); Chữa khỏi.
- to pull through — Qua khỏi được (cơn ốm); thoát khỏi được; xoay sở được thoát (cảnh khó khăn); làm cho qua khỏi được (cơn ốm, cảnh khó khăn...).
- to pull together — Hoà hợp với nhau, ăn ý với nhau.
- to pull up — Nhổ lên, lôi lên, kéo lên; Dừng lại; làm dừng lại; La mắng, quở trách; Ghìm mình lại, nén mình lại.
- to be pulled — Suy nhược; Chán nản.
- to pull caps (wigs) — Câi nhau, đánh nhau.
- to pull faces — Nhăn mặt.
- to pull someone by the nose — Chửi xỏ ai; làm mất thể siện của ai.
- to pull a good oar — Là tay chèo giỏi, là tay bơi thuyền giỏi.
- to pull out of the fire — Cứu vân được tình thế vào lúc nguy ngập.
- to pull the strings (ropes, wires) — Giật dây (bóng).
- pull a raw one — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) nói chuyện tục tĩu, nói chuyện nhảm.
- pull devil!, pull baker! — Nào, cả hai bên cố gắng lên nào.
- pull one's weight — Hết sức, nỗ lực; đảm đương phần việc của mình, chịu phần trách nhiệm của mình.
- pull someone to pieces — Phê bình ai tơi bời, đập ai tơi bời.
- pull someone's leg — (Thông tục) Trêu chòng ai, giễu cợt ai.
- pull something to pieces — Xé nát vật gì.
- pull up one's socks — Cố gắng, gắng sức, tập trung sức lực.
Câu ví dụ với pull
- Pull into shape after washing. Xếp gọn gàng sau khi giặt xong.
- Pull out the plug. Rút phích cắm ra.
- Pull the plug out. Kéo phích cắm ra.
- If you're going to pull weeds, pull them out by the roots. Nhổ cỏ thì phải nhổ tận gốc.
- Pull it. Kéo nó đi.
- I pulled myself together and started my work. Tôi xốc lại tinh thần và bắt đầu làm việc.
- Tom is pulling Mary's hair. Tom đang kéo tóc của Mary.
- My brother is a bit sadistic: he loves pulling my hair. Em trai tôi hơi ác: em ấy thích kéo tóc tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pull nghĩa là gì?
pull (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự lôi, sự kéo, sức đẩy, lôi.
pull phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pull: giọng Anh (UK) /pʊl/, giọng Mỹ (US) /pʊl/.