TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pulmonary

US/ˈpʌl.məˌnɛ.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

pulmonary nghĩa là phổi, có phổi.

Nghĩa của pulmonary

Tính từ

  1. Thuộc Phổi, có liên quan đến phổi.
    • pulmonary arteryđộng mạch phổi
    • pulmonary diseasebệnh phổi
  2. Có phổi, có bộ phận giống phổi.
  3. Bị bệnh phổi, bị đau phổi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pulmonary

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với pulmonary

  • pulmonary alveolus — Phế bào, phế nang.
  • pulmonary artery — Động mạch phổi.
  • pulmonary tuberculosis — Lao phổi.

Câu hỏi thường gặp

pulmonary nghĩa là gì?

pulmonary (tính từ) nghĩa là phổi, có phổi.

pulmonary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pulmonary: giọng Mỹ (US) /ˈpʌl.məˌnɛ.ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.