TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pulpiteer

giọng máy của trình duyệt

pulpiteer nghĩa là thuyết giáo, giảng kinh.

Nghĩa của pulpiteer

Danh từ

  1. Thầu khoong nhà thuyết giáo.

Nội động từ

  1. Thuyết giáo, giảng kinh.

Dạng từ của pulpiteer

Số nhiềupulpiteers
Ngôi thứ ba số ítpulpiteers
Hiện tại phân từ (-ing)pulpiteering
Quá khứ phân từpulpiteered
Quá khứpulpiteered

Câu hỏi thường gặp

pulpiteer nghĩa là gì?

pulpiteer (danh từ, nội động từ) nghĩa là thuyết giáo, giảng kinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.