TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pulque

UK/ˈpʊl.keɪ/ US/ˈpʊl.keɪ/ giọng máy của trình duyệt

pulque nghĩa là rượu thùa.

Nghĩa của pulque

Danh từ

  1. Rượu thùa (Mê-hi-cô).

Dạng từ của pulque

Số nhiềupulques

Câu hỏi thường gặp

pulque nghĩa là gì?

pulque (danh từ) nghĩa là rượu thùa.

pulque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pulque: giọng Anh (UK) /ˈpʊl.keɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈpʊl.keɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.