pulsatance
giọng máy của trình duyệt
pulsatance nghĩa là tấn số góc.
Nghĩa của pulsatance
Danh từ
- Vật lí Tấn số góc.
Dạng từ của pulsatance
| Số nhiều | pulsatances |
Câu hỏi thường gặp
pulsatance nghĩa là gì?
pulsatance (danh từ) nghĩa là tấn số góc.