pulverate
giọng máy của trình duyệt
pulverate nghĩa là nghiền thành bột, tán thành bột.
Nghĩa của pulverate
Ngoại động từ
- Nghiền thành bột; tán thành bột.
Dạng từ của pulverate
| Ngôi thứ ba số ít | pulverates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pulverating |
| Quá khứ phân từ | pulverated |
| Quá khứ | pulverated |
| Số nhiều | pulverates |
| So sánh hơn | more pulverate |
| So sánh nhất | most pulverate |
Câu hỏi thường gặp
pulverate nghĩa là gì?
pulverate (ngoại động từ) nghĩa là nghiền thành bột, tán thành bột.