TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pulverate

giọng máy của trình duyệt

pulverate nghĩa là nghiền thành bột, tán thành bột.

Nghĩa của pulverate

Ngoại động từ

  1. Nghiền thành bột; tán thành bột.

Dạng từ của pulverate

Ngôi thứ ba số ítpulverates
Hiện tại phân từ (-ing)pulverating
Quá khứ phân từpulverated
Quá khứpulverated
Số nhiềupulverates
So sánh hơnmore pulverate
So sánh nhấtmost pulverate

Câu hỏi thường gặp

pulverate nghĩa là gì?

pulverate (ngoại động từ) nghĩa là nghiền thành bột, tán thành bột.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.