TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pulverisation

giọng máy của trình duyệt

pulverisation nghĩa là sự tán thành bột, sự trở thành bột, sự đập tan.

Nghĩa của pulverisation

Danh từ

  1. Sự tán thành bột; sự trở thành bột; sự phun thành bụi (nước).
  2. Sự đập tan, sự phá hủy hoàn toàn, sự đánh bại hoàn toàn.

Câu hỏi thường gặp

pulverisation nghĩa là gì?

pulverisation (danh từ) nghĩa là sự tán thành bột, sự trở thành bột, sự đập tan.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.