pulvinate
giọng máy của trình duyệt
pulvinate nghĩa là hình gối.
Nghĩa của pulvinate
Tính từ
- Hình gối.
Dạng từ của pulvinate
| So sánh hơn | more pulvinate |
| So sánh nhất | most pulvinate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pulvinate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pulvinate nghĩa là gì?
pulvinate (tính từ) nghĩa là hình gối.