TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

punchless

US/ˈpəntʃ.ləs/ giọng máy của trình duyệt

punchless nghĩa là Xem punch.

Nghĩa của punchless

Tính từ

  1. Xem punch

Dạng từ của punchless

So sánh hơnmore punchless
So sánh nhấtmost punchless

Câu hỏi thường gặp

punchless nghĩa là gì?

punchless (tính từ) nghĩa là Xem punch.

punchless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của punchless: giọng Mỹ (US) /ˈpəntʃ.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.