punchy
UK/ˈpʌnt͡ʃi/
US/ˈpʌnt͡ʃi/
giọng máy của trình duyệt
punchy nghĩa là mạnh mẽ.
Nghĩa của punchy
Tính từ
- Thông tục (như) drunk.
- Mạnh mẽ; có vẻ có hiệu lực mạnh mẽ, có hiệu lực mạnh mẽ.
Dạng từ của punchy
| So sánh hơn | punchier |
| So sánh nhất | punchiest |
Họ từ của punchy
Câu hỏi thường gặp
punchy nghĩa là gì?
punchy (tính từ) nghĩa là mạnh mẽ.
punchy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của punchy: giọng Anh (UK) /ˈpʌnt͡ʃi/, giọng Mỹ (US) /ˈpʌnt͡ʃi/.