punctuation mark
giọng máy của trình duyệt
punctuation mark nghĩa là dấu câu, dấu chấm câu, dấu chấm.
Nghĩa của punctuation mark
Danh từ
- Dấu câu.
Dạng từ của punctuation mark
| Số nhiều | punctuation marks |
Câu hỏi thường gặp
punctuation mark nghĩa là gì?
punctuation mark (danh từ) nghĩa là dấu câu, dấu chấm câu, dấu chấm.