TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

punctuation

UK/ˌpʌŋk.t͡ʃuˈeɪ.ʃən/ US/ˌpʌŋk.t͡ʃuˈeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

punctuation nghĩa là sự chấm câu, phép chấm câu, chấm câu.

Nghĩa của punctuation

Danh từ

  1. Sự chấm câu; phép chấm câu; phép đánh dấu chấm.

Dạng từ của punctuation

Số nhiềupunctuations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với punctuation

Đồng nghĩa

Họ từ của punctuation

Cụm từ, thành ngữ với punctuation

  • punctuation mark — Dấu câu.

Câu hỏi thường gặp

punctuation nghĩa là gì?

punctuation (danh từ) nghĩa là sự chấm câu, phép chấm câu, chấm câu.

punctuation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của punctuation: giọng Anh (UK) /ˌpʌŋk.t͡ʃuˈeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌpʌŋk.t͡ʃuˈeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.