TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

puncturable

giọng máy của trình duyệt

puncturable nghĩa là có thể đâm thủng, có thể châm thủng.

Nghĩa của puncturable

Tính từ

  1. Có thể đâm thủng, có thể châm thủng.

Dạng từ của puncturable

So sánh hơnmore puncturable
So sánh nhấtmost puncturable

Câu hỏi thường gặp

puncturable nghĩa là gì?

puncturable (tính từ) nghĩa là có thể đâm thủng, có thể châm thủng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.