puncturable
giọng máy của trình duyệt
puncturable nghĩa là có thể đâm thủng, có thể châm thủng.
Nghĩa của puncturable
Tính từ
- Có thể đâm thủng, có thể châm thủng.
Dạng từ của puncturable
| So sánh hơn | more puncturable |
| So sánh nhất | most puncturable |
Câu hỏi thường gặp
puncturable nghĩa là gì?
puncturable (tính từ) nghĩa là có thể đâm thủng, có thể châm thủng.