TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

puppet government

giọng máy của trình duyệt

puppet government nghĩa là chính phủ bù nhìn, ngụy quyền.

Nghĩa của puppet government

Danh từ

  1. Chính phủ bù nhìn, ngụy quyền.

Dạng từ của puppet government

Số nhiềupuppet governments

Câu hỏi thường gặp

puppet government nghĩa là gì?

puppet government (danh từ) nghĩa là chính phủ bù nhìn, ngụy quyền.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.