TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

puppet

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpʌpɪt/ US/ˈpʌpɪt/ giọng máy của trình duyệt

puppet nghĩa là con rối, bù nhìn, kẻ bị giật dây.

Nghĩa của puppet

Danh từ

  1. Con rối.
  2. Chính trị Bù nhìn, kẻ bị giật dây.
  3. Động vật học (thuộc) con rối
  4. Bù nhìn, nguỵ.
    • puppet administration (government)chính quyền bù nhìn, chính quyền nguỵ
    • puppet kingvua bù nhìn

Dạng từ của puppet

Số nhiềupuppets
Ngôi thứ ba số ítpuppets
Hiện tại phân từ (-ing)puppeting
Quá khứ phân từpuppeted
Quá khứpuppeted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với puppet

Đồng nghĩa

Họ từ của puppet

Cụm từ, thành ngữ với puppet

  • puppet army — Ngụy quân.
  • puppet government — Chính phủ bù nhìn, ngụy quyền.
  • puppet state — Chính phủ bù nhìn.

Câu hỏi thường gặp

puppet nghĩa là gì?

puppet (danh từ) nghĩa là con rối, bù nhìn, kẻ bị giật dây.

puppet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puppet: giọng Anh (UK) /ˈpʌpɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpʌpɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.