puppet
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpʌpɪt/
US/ˈpʌpɪt/
giọng máy của trình duyệt
puppet nghĩa là con rối, bù nhìn, kẻ bị giật dây.
Nghĩa của puppet
Danh từ
- Con rối.
- Chính trị Bù nhìn, kẻ bị giật dây.
- Động vật học (thuộc) con rối
- Bù nhìn, nguỵ.
- puppet administration (government)chính quyền bù nhìn, chính quyền nguỵ
- puppet kingvua bù nhìn
Dạng từ của puppet
| Số nhiều | puppets |
| Ngôi thứ ba số ít | puppets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | puppeting |
| Quá khứ phân từ | puppeted |
| Quá khứ | puppeted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với puppet
Đồng nghĩa
Họ từ của puppet
Cụm từ, thành ngữ với puppet
- puppet army — Ngụy quân.
- puppet government — Chính phủ bù nhìn, ngụy quyền.
- puppet state — Chính phủ bù nhìn.
Câu hỏi thường gặp
puppet nghĩa là gì?
puppet (danh từ) nghĩa là con rối, bù nhìn, kẻ bị giật dây.
puppet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của puppet: giọng Anh (UK) /ˈpʌpɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpʌpɪt/.