puppet-show
US/ˈpə.pət.ˈʃoʊ/
giọng máy của trình duyệt
puppet-show nghĩa là trò múa rối.
Nghĩa của puppet-show
Danh từ
- Trò múa rối.
Dạng từ của puppet-show
| Số nhiều | puppet shows |
Câu hỏi thường gặp
puppet-show nghĩa là gì?
puppet-show (danh từ) nghĩa là trò múa rối.
puppet-show phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của puppet-show: giọng Mỹ (US) /ˈpə.pət.ˈʃoʊ/.