TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

puppet-show

US/ˈpə.pət.ˈʃoʊ/ giọng máy của trình duyệt

puppet-show nghĩa là trò múa rối.

Nghĩa của puppet-show

Danh từ

  1. Trò múa rối.

Dạng từ của puppet-show

Số nhiềupuppet shows

Câu hỏi thường gặp

puppet-show nghĩa là gì?

puppet-show (danh từ) nghĩa là trò múa rối.

puppet-show phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puppet-show: giọng Mỹ (US) /ˈpə.pət.ˈʃoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.