purdah
UK/ˈpɜːdə/
US/ˈpɝdə/
giọng máy của trình duyệt
purdah nghĩa là màn che cung cấm, chế độ cấm cung.
Nghĩa của purdah
Danh từ
- Anh-ân Màn che cung cấm (của đàn bà Ân độ).
- Chế độ cấm cung (đàn bà Ân độ).
- Vải kẻ làm màn che.
Dạng từ của purdah
| Số nhiều | purdahs |
Câu hỏi thường gặp
purdah nghĩa là gì?
purdah (danh từ) nghĩa là màn che cung cấm, chế độ cấm cung.
purdah phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của purdah: giọng Anh (UK) /ˈpɜːdə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɝdə/.