TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

purchasing power parity

US/ ˈpɛr.ə.ti/ giọng máy của trình duyệt

purchasing power parity nghĩa là sức mua tương đương.

Nghĩa của purchasing power parity

Danh từ

  1. Kinh tế học Sức mua tương đương.

Dạng từ của purchasing power parity

Số nhiềupurchasing power parities

Câu hỏi thường gặp

purchasing power parity nghĩa là gì?

purchasing power parity (danh từ) nghĩa là sức mua tương đương.

purchasing power parity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của purchasing power parity: giọng Mỹ (US) / ˈpɛr.ə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.