TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pure mathematics

giọng máy của trình duyệt

pure mathematics nghĩa là toán học thuần tuý.

Nghĩa của pure mathematics

Danh từ

  1. Toán học thuần tuý.

Câu ví dụ với pure mathematics

  • Today's pure mathematics is tomorrow's applied mathematics. Toán học thuần tuý của hôm nay là toán học ứng dụng của ngày mai.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

pure mathematics nghĩa là gì?

pure mathematics (danh từ) nghĩa là toán học thuần tuý.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.