TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

puree

UK/ˈpjʊəɹeɪ/ US/ˈpjʊəɹeɪ/ giọng máy của trình duyệt

puree nghĩa là Xem purée.

Nghĩa của puree

Ngoại động từ

  1. Xem purée

Dạng từ của puree

Số nhiềupurees
Ngôi thứ ba số ítpurees
Hiện tại phân từ (-ing)pureeing
Quá khứ phân từpureed
Quá khứpureed

Câu hỏi thường gặp

puree nghĩa là gì?

puree (ngoại động từ) nghĩa là Xem purée.

puree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puree: giọng Anh (UK) /ˈpjʊəɹeɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈpjʊəɹeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.