puree
UK/ˈpjʊəɹeɪ/
US/ˈpjʊəɹeɪ/
giọng máy của trình duyệt
puree nghĩa là Xem purée.
Nghĩa của puree
Ngoại động từ
- Xem purée
Dạng từ của puree
| Số nhiều | purees |
| Ngôi thứ ba số ít | purees |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pureeing |
| Quá khứ phân từ | pureed |
| Quá khứ | pureed |
Câu hỏi thường gặp
puree nghĩa là gì?
puree (ngoại động từ) nghĩa là Xem purée.
puree phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của puree: giọng Anh (UK) /ˈpjʊəɹeɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈpjʊəɹeɪ/.