puristic
US/ˈpjʊr.ɪs.t.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
puristic nghĩa là thuần tuý chủ nghĩa.
Nghĩa của puristic
Tính từ
- Ngôn ngữ học Thuần tuý chủ nghĩa.
Dạng từ của puristic
| So sánh hơn | more puristic |
| So sánh nhất | most puristic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với puristic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
puristic nghĩa là gì?
puristic (tính từ) nghĩa là thuần tuý chủ nghĩa.
puristic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của puristic: giọng Mỹ (US) /ˈpjʊr.ɪs.t.ɪk/.