TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

puritanism

US/ˈpjʊr.ə.tᵊn.ˌɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

puritanism nghĩa là thanh giáo, chủ nghĩa đạo đức.

Nghĩa của puritanism

Danh từ

  1. Puritanism Thanh giáo.
  2. Chủ nghĩa đạo đức.

Dạng từ của puritanism

Số nhiềupuritanisms

Câu hỏi thường gặp

puritanism nghĩa là gì?

puritanism (danh từ) nghĩa là thanh giáo, chủ nghĩa đạo đức.

puritanism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puritanism: giọng Mỹ (US) /ˈpjʊr.ə.tᵊn.ˌɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.