TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

purpura

UK/ˈpɜːpjʊɹə/ giọng máy của trình duyệt

purpura nghĩa là ban xuất huyết.

Nghĩa của purpura

Danh từ

  1. Y học Ban xuất huyết.

Dạng từ của purpura

Số nhiềupurpuras

Câu hỏi thường gặp

purpura nghĩa là gì?

purpura (danh từ) nghĩa là ban xuất huyết.

purpura phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của purpura: giọng Anh (UK) /ˈpɜːpjʊɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.