TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

purulency

giọng máy của trình duyệt

purulency nghĩa là tình trạng có mủ, tình trạng chảy mủ, mủ.

Nghĩa của purulency

Danh từ

  1. Y học Tình trạng có mủ, tình trạng chảy mủ.
  2. Mủ.

Dạng từ của purulency

Số nhiềupurulencies

Câu hỏi thường gặp

purulency nghĩa là gì?

purulency (danh từ) nghĩa là tình trạng có mủ, tình trạng chảy mủ, mủ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.