push-pull
giọng máy của trình duyệt
push-pull nghĩa là đẩy kéo.
Nghĩa của push-pull
Tính từ
- Rađiô Đẩy kéo.
- push-pull circuitmạch đẩy kéo
Dạng từ của push-pull
| Số nhiều | push-pulls |
Câu hỏi thường gặp
push-pull nghĩa là gì?
push-pull (tính từ) nghĩa là đẩy kéo.