TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pussyfooter

US/ˈpʊ.si.ˌfʊ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

pussyfooter nghĩa là Xem pussyfoot.

Nghĩa của pussyfooter

Danh từ

  1. Xem pussyfoot

Dạng từ của pussyfooter

Số nhiềupussyfooters

Câu hỏi thường gặp

pussyfooter nghĩa là gì?

pussyfooter (danh từ) nghĩa là Xem pussyfoot.

pussyfooter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pussyfooter: giọng Mỹ (US) /ˈpʊ.si.ˌfʊ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.