pustulation
US/ˌpəs.tʃə.ˈleɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
pustulation nghĩa là sự mọc mụn mủ, sự thành mụn mủ, mụn mủ.
Nghĩa của pustulation
Danh từ
- Sự mọc mụn mủ, sự thành mụn mủ.
- Mụn mủ.
Dạng từ của pustulation
| Số nhiều | pustulations |
Câu hỏi thường gặp
pustulation nghĩa là gì?
pustulation (danh từ) nghĩa là sự mọc mụn mủ, sự thành mụn mủ, mụn mủ.
pustulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pustulation: giọng Mỹ (US) /ˌpəs.tʃə.ˈleɪ.ʃən/.