TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pustulation

US/ˌpəs.tʃə.ˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

pustulation nghĩa là sự mọc mụn mủ, sự thành mụn mủ, mụn mủ.

Nghĩa của pustulation

Danh từ

  1. Sự mọc mụn mủ, sự thành mụn mủ.
  2. Mụn mủ.

Dạng từ của pustulation

Số nhiềupustulations

Câu hỏi thường gặp

pustulation nghĩa là gì?

pustulation (danh từ) nghĩa là sự mọc mụn mủ, sự thành mụn mủ, mụn mủ.

pustulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pustulation: giọng Mỹ (US) /ˌpəs.tʃə.ˈleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.