TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

put out to lease

giọng máy của trình duyệt

put out to lease nghĩa là đem cho thuê.

Nghĩa của put out to lease

Cụm từ

  1. Đem cho thuê.

Câu hỏi thường gặp

put out to lease nghĩa là gì?

put out to lease (cụm từ) nghĩa là đem cho thuê.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.