putrefactive Nghe giọng máy của trình duyệt putrefactive nghĩa là làm thối rữa, thối rữa. Nghĩa của putrefactive Tính từ Làm thối rữa; thối rữa. Dạng từ của putrefactive So sánh hơnmore putrefactiveSo sánh nhấtmost putrefactive Câu hỏi thường gặp putrefactive nghĩa là gì?putrefactive (tính từ) nghĩa là làm thối rữa, thối rữa.