TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

putrefactive

giọng máy của trình duyệt

putrefactive nghĩa là làm thối rữa, thối rữa.

Nghĩa của putrefactive

Tính từ

  1. Làm thối rữa; thối rữa.

Dạng từ của putrefactive

So sánh hơnmore putrefactive
So sánh nhấtmost putrefactive

Câu hỏi thường gặp

putrefactive nghĩa là gì?

putrefactive (tính từ) nghĩa là làm thối rữa, thối rữa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.